Phép dịch "Atemstillstand" thành Tiếng Việt

Ngừng thở là bản dịch của "Atemstillstand" thành Tiếng Việt.

Atemstillstand noun masculine ngữ pháp

Apnoe (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ngừng thở

    Aussetzen der Ventilation

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Atemstillstand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Atemstillstand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch