Phép dịch "at-Zeichen" thành Tiếng Việt

a còng, a móc là các bản dịch hàng đầu của "at-Zeichen" thành Tiếng Việt.

at-Zeichen neuter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • a còng

    noun
  • a móc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " at-Zeichen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

At-Zeichen Noun ngữ pháp

Klammeraffe (umgangssprachlich)

+ Thêm

"At-Zeichen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho At-Zeichen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "at-Zeichen"

Thêm

Bản dịch "at-Zeichen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch