Phép dịch "Asphalt" thành Tiếng Việt

atphan, Nhựa đường, nhựa đường là các bản dịch hàng đầu của "Asphalt" thành Tiếng Việt.

Asphalt noun masculine ngữ pháp

Asphalt (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • atphan

  • Nhựa đường

    Baustoff im Straßenbau

    Saß da draußen fest, verschmolzen mit dem Asphalt.

    Bị mắc kẹt ngoài đó, bị tan chảy dưới nhựa đường.

  • nhựa đường

    Saß da draußen fest, verschmolzen mit dem Asphalt.

    Bị mắc kẹt ngoài đó, bị tan chảy dưới nhựa đường.

  • vỉa hè

    Will man schneller fahren, beispielsweise auf Asphalt,

    Và nếu bạn muốn đi nhanh hơn, trên vỉa hè chẳng hạn,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Asphalt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Asphalt"

Thêm

Bản dịch "Asphalt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch