Phép dịch "arche noah" thành Tiếng Việt

tàu nô-ê, Thuyền Nô-ê là các bản dịch hàng đầu của "arche noah" thành Tiếng Việt.

arche noah
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tàu nô-ê

    Wir dachten uns richtige Projekte aus — zum Beispiel ein Modell der Arche Noah bauen oder einen Zeitstrahl zum Ablauf biblischer Ereignisse erarbeiten.

    Và cũng có những chương trình khác như làm mô hình tàu Nô-ê hoặc vẽ đường thời gian của các sự kiện trong Kinh Thánh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arche noah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Arche Noah proper feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thuyền Nô-ê

Thêm

Bản dịch "arche noah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch