Phép dịch "Architektin" thành Tiếng Việt

kiến trúc sư là bản dịch của "Architektin" thành Tiếng Việt.

Architektin noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kiến trúc sư

    noun

    Hi. Mein Name ist Marwa und ich bin Architektin.

    Xin chào. Tên tôi là Marwa, và tôi là một kiến trúc sư.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Architektin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Architektin"

Thêm

Bản dịch "Architektin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch