Phép dịch "Archipel" thành Tiếng Việt
quần đảo, Quần đảo là các bản dịch hàng đầu của "Archipel" thành Tiếng Việt.
Archipel
noun
masculine
ngữ pháp
Eine Gruppe von Inseln mit dem sie umgebenden Meer. [..]
-
quần đảo
nounDie Räume in diesem Gebäude sind wie Inseln in einem Archipel,
Các căn phòng trong tòa nhà này giống như các đảo ở một quần đảo,
-
Quần đảo
Meeresregion mit vielen Inseln
Die Räume in diesem Gebäude sind wie Inseln in einem Archipel,
Các căn phòng trong tòa nhà này giống như các đảo ở một quần đảo,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Archipel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
archipel
+
Thêm bản dịch
Thêm
"archipel" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho archipel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Archipel"
Các cụm từ tương tự như "Archipel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đông Ấn
-
Sulu
Thêm ví dụ
Thêm