Phép dịch "arbeit" thành Tiếng Việt
làm việc, công việc, việc làm là các bản dịch hàng đầu của "arbeit" thành Tiếng Việt.
arbeit
-
làm việc
verbIch will unter diesen Bedingungen nicht arbeiten.
Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arbeit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Arbeit
noun
feminine
ngữ pháp
Maloche (umgangssprachlich) [..]
-
công việc
nounWir werden mit der Arbeit nicht an einem Tage fertig.
Chúng ta không thể làm công việc đó trong một ngày.
-
việc làm
nounWie soll ich ohne Arbeit meine Rechnungen begleichen!
Làm sao tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm.
-
công cơ học
physikalische Größe
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lao động
- 勞動
- Nghề nghiệp
Các cụm từ tương tự như "arbeit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chế tạo · hoạt động · lao động · làm việc
-
Công tác xã hội
-
Đảng Lao động Triều Tiên
-
công việc thực tế
-
tôi đang tìm một công việc
-
phương pháp khoa học
Thêm ví dụ
Thêm