Phép dịch "Arbeiterklasse" thành Tiếng Việt

giai cấp công nhân, giai cấp vô sản, Giai cấp công nhân là các bản dịch hàng đầu của "Arbeiterklasse" thành Tiếng Việt.

Arbeiterklasse noun Noun feminine ngữ pháp

vierter Stand (histor.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giai cấp công nhân

    noun
  • giai cấp vô sản

    noun
  • Giai cấp công nhân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Arbeiterklasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

arbeiterklasse
+ Thêm

"arbeiterklasse" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho arbeiterklasse trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Arbeiterklasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch