Phép dịch "Arbeiter" thành Tiếng Việt

người làm việc, người thợ, công nhân là các bản dịch hàng đầu của "Arbeiter" thành Tiếng Việt.

Arbeiter noun masculine ngữ pháp

Malocher (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người làm việc

    Und wie wirkte sich diese Bautätigkeit auf die Arbeiter aus?

    Và công việc này tác động thế nào trên những người làm việc?

  • người thợ

    noun

    Sie öffnen ihn für die Arbeiter spät in der Nacht.

    Nửa đêm họ sẽ mở nó cho mấy người thợ vào.

  • công nhân

    noun

    Ich kann mich nicht an den letzten derartigen Sieg eines Arbeiters erinnern!

    Tôi không nhớ lần cuối công nhân mỏ chúng ta thấy chiến thắng là khi anfo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Arbeiter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

arbeiter
+ Thêm

"arbeiter" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho arbeiter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Arbeiter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Arbeiter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch