Phép dịch "amman" thành Tiếng Việt

amman, Amman là các bản dịch hàng đầu của "amman" thành Tiếng Việt.

amman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • amman

    Was ist die Vorwahl von Amman?

    Mã vùng Amman là gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Amman neuter

Amman (Gouvernement) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Amman

    Die Hauptstadt Jordaniens

    Was ist die Vorwahl von Amman?

    Mã vùng Amman là gì?

Thêm

Bản dịch "amman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch