Phép dịch "Ammoniak" thành Tiếng Việt

amoniac, Amoniac là các bản dịch hàng đầu của "Ammoniak" thành Tiếng Việt.

Ammoniak noun neuter ngữ pháp

NH3

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • amoniac

    Sie nehmen dazu Ammoniak, Zitronensaft und am wichtigsten ist...

    Hai phần amoniac và một phần hương cam canh.

  • Amoniac

    Gasförmige chemische Verbindung mit der Summenformel NH3.

    Sie nehmen dazu Ammoniak, Zitronensaft und am wichtigsten ist...

    Hai phần amoniac và một phần hương cam canh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ammoniak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ammoniak"

Thêm

Bản dịch "Ammoniak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch