Phép dịch "Ammoniumnitrat" thành Tiếng Việt

Nitrat amoni, nitrat amoni là các bản dịch hàng đầu của "Ammoniumnitrat" thành Tiếng Việt.

Ammoniumnitrat noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nitrat amoni

    chemische Verbindung

    David hat Ammoniumnitrat besorgt.

    David đã có được Nitrat amoni.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ammoniumnitrat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ammoniumnitrat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nitrat amoni

    Dann benutzt doch Ammoniumnitrat!

    Anh muốn dùng nitrat amoni, được thôi.

Thêm

Bản dịch "Ammoniumnitrat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch