Phép dịch "Akzent" thành Tiếng Việt
giọng, tiếng, khẩu âm là các bản dịch hàng đầu của "Akzent" thành Tiếng Việt.
Akzent
noun
masculine
ngữ pháp
Zungenschlag (umgangssprachlich)
-
giọng
nounIch musste mir einen viel stärkeren Akzent abgewöhnen als Sie alle.
Tôi có giọng nặng hơn chỗ các bà.
-
tiếng
noun -
khẩu âm
nounEs hat Jahre gedauert, bis ich meinen Akzent losgeworden bin.
mất một năm để có được loại bỏ khẩu âm của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Akzent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Akzent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu sắc
Thêm ví dụ
Thêm