Phép dịch "absagen" thành Tiếng Việt
hủy bỏ là bản dịch của "absagen" thành Tiếng Việt.
absagen
verb
ngữ pháp
canceln (engl.)
-
hủy bỏ
verbJa, aber Sie haben alle Ihre Veranstaltungen abgesagt.
Nhưng cô đã hủy bỏ tất cả các sự kiện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " absagen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Absagen
noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Absagen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Absagen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm