Phép dịch "Absatz" thành Tiếng Việt

gót, bậc, Doanh số bán hàng là các bản dịch hàng đầu của "Absatz" thành Tiếng Việt.

Absatz noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gót

    noun

    Ich dachte, ich sollte mich auftakeln, aber ich bin nicht gut mit Absätzen.

    Tôi nghĩ nên ăn mặc đẹp một chút nhưng tôi không quen đi giày cao gót lắm.

  • bậc

    noun
  • Doanh số bán hàng

    Der Absatz von Dieselfahrzeugen ist zurückgegang, immer weniger dieser Fahzeuge werden nachgefragt.

    Doanh số bán xe chạy bằng Diesel đã giảm, ngày càng ít nhu cầu hơn về những chiếc xe loại này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bậc sườn
    • gót giày
    • đoạn văn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Absatz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

absatz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đoạn

    noun

    Lassen Sie einen Schüler den zweiten Absatz im Abschnitt „Heilige Handlungen“ vorlesen.

    Mời một học sinh đọc to đoạn thứ hai của phần “Các Giáo Lễ”.

Hình ảnh có "Absatz"

Thêm

Bản dịch "Absatz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch