Phép dịch "Absatz" thành Tiếng Việt
gót, bậc, Doanh số bán hàng là các bản dịch hàng đầu của "Absatz" thành Tiếng Việt.
Absatz
noun
masculine
ngữ pháp
-
gót
nounIch dachte, ich sollte mich auftakeln, aber ich bin nicht gut mit Absätzen.
Tôi nghĩ nên ăn mặc đẹp một chút nhưng tôi không quen đi giày cao gót lắm.
-
bậc
noun -
Doanh số bán hàng
Der Absatz von Dieselfahrzeugen ist zurückgegang, immer weniger dieser Fahzeuge werden nachgefragt.
Doanh số bán xe chạy bằng Diesel đã giảm, ngày càng ít nhu cầu hơn về những chiếc xe loại này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bậc sườn
- gót giày
- đoạn văn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Absatz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
absatz
-
đoạn
nounLassen Sie einen Schüler den zweiten Absatz im Abschnitt „Heilige Handlungen“ vorlesen.
Mời một học sinh đọc to đoạn thứ hai của phần “Các Giáo Lễ”.
Hình ảnh có "Absatz"
Thêm ví dụ
Thêm