Phép dịch "Abschiebung" thành Tiếng Việt

trục xuất là bản dịch của "Abschiebung" thành Tiếng Việt.

Abschiebung noun Noun feminine ngữ pháp

Rückschaffung (schweiz.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trục xuất

    Ich habe sogar für seine sofortige Abschiebung plädiert.

    Thực ra, tôi ủng hộ việc anh ta bị trục xuất ngay lập tức.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Abschiebung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Abschiebung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch