Phép dịch "ablichten" thành Tiếng Việt

chụp một bức ảnh là bản dịch của "ablichten" thành Tiếng Việt.

ablichten

schießen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chụp một bức ảnh

    Von jemandem oder etwas eine Fotografie machen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ablichten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ablichten"

Thêm

Bản dịch "ablichten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch