Phép dịch "ablichten" thành Tiếng Việt
chụp một bức ảnh là bản dịch của "ablichten" thành Tiếng Việt.
ablichten
schießen (umgangssprachlich) [..]
-
chụp một bức ảnh
Von jemandem oder etwas eine Fotografie machen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ablichten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ablichten"
Thêm ví dụ
Thêm