Phép dịch "ablegen" thành Tiếng Việt
nộp, giao, đưa ra là các bản dịch hàng đầu của "ablegen" thành Tiếng Việt.
ablegen
verb
ngữ pháp
strippen (umgangssprachlich) [..]
-
nộp, giao
-
đưa ra
Euer Gnaden, er hat ein heiliges Schweigegelübde abgelegt.
Nếu vừa lòng Thái hậu, y đã đưa ra lời thề thiêng câm lặng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ablegen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ablegen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ablegen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ablegen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm