Phép dịch "Ableitung" thành Tiếng Việt

đạo hàm là bản dịch của "Ableitung" thành Tiếng Việt.

Ableitung noun feminine ngữ pháp

Suffigierung (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đạo hàm

    Begriff der Mathematik

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ableitung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Ableitung" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ableitung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch