Phép dịch "abgelegen" thành Tiếng Việt
xa là bản dịch của "abgelegen" thành Tiếng Việt.
abgelegen
adjective
ngữ pháp
weit vom Schuss (umgangssprachlich)
-
xa
adjectiveNeu erschaffen und oft abgelegen sind sie für Siedler schwer zu erreichen.
Những đảo mới thành lập thường xa, khó có sinh vật nào đến khai phá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abgelegen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm