Phép dịch "abgesichert" thành Tiếng Việt
được bảo vệ, ổn định là các bản dịch hàng đầu của "abgesichert" thành Tiếng Việt.
abgesichert
Adjective
verb
ngữ pháp
-
được bảo vệ
-
ổn định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abgesichert " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm