Phép dịch "abgehen" thành Tiếng Việt

rời khỏi là bản dịch của "abgehen" thành Tiếng Việt.

abgehen verb ngữ pháp

in Schwung kommen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rời khỏi

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abgehen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Abgehen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Abgehen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Abgehen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "abgehen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch