Phép dịch "Zimmermann" thành Tiếng Việt

thợ mộc là bản dịch của "Zimmermann" thành Tiếng Việt.

Zimmermann noun proper Proper noun Noun masculine ngữ pháp

Zimmermann (schweiz.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thợ mộc

    noun

    Nein, aber sein Zimmermann scheint bei ihm zu wohnen.

    Không, nhưng mẹ nghe nói ông ta làm nghề thợ mộc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zimmermann " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Zimmermann"

Các cụm từ tương tự như "Zimmermann" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Zimmermann" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch