Phép dịch "Zimt" thành Tiếng Việt

quế, Chi Quế, Quế quan là các bản dịch hàng đầu của "Zimt" thành Tiếng Việt.

Zimt noun Noun masculine neuter ngữ pháp

wiss. N.: Cinnamomum loureirii [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quế

    noun

    Ja, ich möchte Rühreier und Speck und Zimt-Toast.

    Cho tôi trứng tráng, thịt hun khói với bánh mì nướng vị quế.

  • Chi Quế

  • Quế quan

    Gewürz aus der getrockneten Rinde von Zimtbäumen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zimt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Zimt"

Thêm

Bản dịch "Zimt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch