Phép dịch "Zimmer" thành Tiếng Việt
phòng, buồng là các bản dịch hàng đầu của "Zimmer" thành Tiếng Việt.
Zimmer
noun
neuter
ngữ pháp
Räumlichkeit (gehoben) [..]
-
phòng
nounTeil einer Wohnung oder eines Gebäudes [..]
Zehn Leute wurden in das kleine Zimmer gepfercht.
Mười người bị nhét vào một căn phòng nhỏ.
-
buồng
nounLiebling, warum spielst du nicht ein bisschen in deinem Zimmer, okay?
bé cưng, sao con ko vào chơi trong buồng một chốc đi, okay?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zimmer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Zimmer"
Thêm ví dụ
Thêm