Phép dịch "Zigmal" thành Tiếng Việt
Mười lần là bản dịch của "Zigmal" thành Tiếng Việt.
Zigmal
-
Mười lần
Trạng từ (mai anh)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zigmal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
zigmal
adverb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"zigmal" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho zigmal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm