Phép dịch "Zigarette" thành Tiếng Việt

thuốc lá, điếu thuốc lá, Thuốc lá là các bản dịch hàng đầu của "Zigarette" thành Tiếng Việt.

Zigarette noun Noun feminine ngữ pháp

Zippe (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thuốc lá

    noun

    Ich würde gerne etwas über unsere Zigaretten wissen.

    Tôi thì muốn hỏi về tiêu chuẩn thuốc lá.

  • điếu thuốc lá

    noun

    „Nur eine Zigarette – bloß um zu wissen, wie das ist.“

    “Chỉ một điếu thuốc lá—để xem cảm giác như thế nào.”

  • Thuốc lá

    Tabakerzeugnis

    Im Vergleich zu normalen Zigaretten enthalten Bidis ein Mehrfaches an Teer, Nikotin und Kohlenmonoxid.

    Thuốc này có nhiều nhựa thuốc lá, nicotine và cacbon monoxit hơn gấp mấy lần thuốc lá thường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zigarette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Zigarette"

Các cụm từ tương tự như "Zigarette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Zigarette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch