Phép dịch "Ziffer" thành Tiếng Việt
số, sổ, chữ số là các bản dịch hàng đầu của "Ziffer" thành Tiếng Việt.
Ziffer
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Zahl (umgangssprachlich)
-
số
adjective nounDie Welt besteht aus Codes und Ziffern, John.
Thế giới xoay quanh mã số và mật mã, John.
-
sổ
noun -
chữ số
nounEs sei denn, ihre Telefonnummer ist wirklich nur 6 Ziffern lang.
Đó là nếu như số điện thoại của cô ta có 6 chữ số thật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ziffer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Ziffer"
Các cụm từ tương tự như "Ziffer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chữ số Trung Quốc · mã
Thêm ví dụ
Thêm