Phép dịch "Zensur" thành Tiếng Việt
Kiểm duyệt báo chí, kiểm duyệt báo chí là các bản dịch hàng đầu của "Zensur" thành Tiếng Việt.
Zensur
noun
feminine
ngữ pháp
Zensurbehörde [..]
-
Kiểm duyệt báo chí
Informationskontrolle
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zensur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
zensur
-
kiểm duyệt báo chí
Các cụm từ tương tự như "Zensur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồ kiểm duyệt
Thêm ví dụ
Thêm