Phép dịch "Zenti" thành Tiếng Việt

xenti là bản dịch của "Zenti" thành Tiếng Việt.

Zenti
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xenti

    Vorsatz für Maßeinheiten

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zenti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Zenti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch