Phép dịch "zur Zeit" thành Tiếng Việt

dạo này, ngày nay, đời nay là các bản dịch hàng đầu của "zur Zeit" thành Tiếng Việt.

zur Zeit adverb

nunmehro (veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dạo này

    Wie ergeht es ihm zur Zeit?

    Chồng nàng dạo này thế nào?

  • ngày nay

    Doch sie sind heute genauso maßgebend wie zur Zeit ihrer Niederschrift.

    Tuy vậy, chúng vẫn thích hợp vào ngày nay cũng như thời xưa.

  • đời nay

  • hiện nay

    adverb

    Ihr Kinder seid zur Zeit das Allerwichtigste, was wir haben.

    Trẻ em các cậu là điều quan trọng nhất hiện nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zur Zeit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "zur Zeit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch