Phép dịch "Zapfen" thành Tiếng Việt

máy nước, ngõng, vòi là các bản dịch hàng đầu của "Zapfen" thành Tiếng Việt.

Zapfen noun masculine ngữ pháp

Muffiger Geruch einer Flasche Wein, der durch schlechte Qualität des Weinkorkens oder schlechte Lagerung entsteht.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • máy nước

  • ngõng

  • vòi

    noun
  • ngõng trục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zapfen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

zapfen verb ngữ pháp
+ Thêm

"zapfen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho zapfen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Zapfen"

Thêm

Bản dịch "Zapfen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch