Phép dịch "Zange" thành Tiếng Việt
kìm, kềm, cái gắp đá là các bản dịch hàng đầu của "Zange" thành Tiếng Việt.
Zange
noun
feminine
ngữ pháp
-
kìm
nounIch hole mir eine Zange und einige Kleiderbügel
Tôi lấy một chiếc kìm và vài cái móc áo,
-
kềm
noun -
cái gắp đá
-
cái kìm
Kannst du mir mal die Zange geben?
Con có thể lấy cho bố cái kìm tuốt dây kia không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zange " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Zange"
Thêm ví dụ
Thêm