Phép dịch "Zarin" thành Tiếng Việt

nữ Nga hoàng, nữ sa hoàng là các bản dịch hàng đầu của "Zarin" thành Tiếng Việt.

Zarin noun Noun feminine ngữ pháp

Der Titel der Monarchin von Russland, Serbien oder Bulgarien oder der Ehefrau des Monarchen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nữ Nga hoàng

  • nữ sa hoàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zarin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Zarin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch