Phép dịch "Zahnfleisch" thành Tiếng Việt

lợi, Nướu, nướu răng là các bản dịch hàng đầu của "Zahnfleisch" thành Tiếng Việt.

Zahnfleisch noun neuter ngữ pháp

Schleimhaut, die teilweise die Zähnen im Mund überdeckt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lợi

  • Nướu

    Mundschleimhaut im Bereich der Zähne

    Dadurch können die Bakterien dem Zahnfleisch weiter schaden.

    Do đó, vi khuẩn tiếp tục hủy hoại nướu trầm trọng.

  • nướu răng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zahnfleisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Zahnfleisch"

Thêm

Bản dịch "Zahnfleisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch