Phép dịch "Zahncreme" thành Tiếng Việt

kem đánh răng là bản dịch của "Zahncreme" thành Tiếng Việt.

Zahncreme noun Noun feminine ngữ pháp

Puder, Paste oder Flüssigkeit zum Reinigen der Zähne.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kem đánh răng

    noun

    Puder, Paste oder Flüssigkeit zum Reinigen der Zähne.

    scherze ich, dass Ben & Jerry's eine pazifistische Zahncreme herstellen sollte –

    tôi từng nói đùa rằng Ben & Jerry' lẽ ra nên sản xuất kem đánh răng vì hòa bình —

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zahncreme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Zahncreme"

Thêm

Bản dịch "Zahncreme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch