Phép dịch "Zahnstocher" thành Tiếng Việt
tăm, tăm xỉa răng, Tăm là các bản dịch hàng đầu của "Zahnstocher" thành Tiếng Việt.
Zahnstocher
noun
masculine
ngữ pháp
-
tăm
nounWie viele Zahnstocher sind aus der Schachtel gefallen?
Bao nhiêu cây tăm đã rơi ra khỏi cái hộp đó?
-
tăm xỉa răng
Sie brauchen Zahnstocher, oder?
A, chúng cũng cần tăm xỉa răng mà, phải không?
-
Tăm
spitzer Gegenstand zur Entfernung von Essensresten aus dem Mundraum
Klein-Bonaparte und Zahnstocher-Charlie werden wieder im gleichen Chor singen.
Tiểu Bonaparte và Charlie Tăm Xỉa Răng sẽ lại cùng hát chung đội đồng ca với nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zahnstocher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Zahnstocher"
Thêm ví dụ
Thêm