Phép dịch "Witwer" thành Tiếng Việt
người góa vợ là bản dịch của "Witwer" thành Tiếng Việt.
Witwer
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Mann, dessen Ehefrau gestorben ist.
-
người góa vợ
Wenn Sie unbedingt alles wissen wollen, ich bin Witwer.
Well, nếu ông phải biết thì tôi là 1 người góa vợ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Witwer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm