Phép dịch "Witterung" thành Tiếng Việt

thời tiết là bản dịch của "Witterung" thành Tiếng Việt.

Witterung noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thời tiết

    noun

    Wir benutzen sie bei jeder Witterung,

    Chúng ta sử dụng nó trong mọi điều kiện thời tiết,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Witterung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Witterung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch