Phép dịch "Wismut" thành Tiếng Việt
bismut, bitmut, bizmut là các bản dịch hàng đầu của "Wismut" thành Tiếng Việt.
Wismut
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
rötlich weißes, glänzendes Schwermetall; Zeichen: Bi [..]
-
bismut
nounChemisches Element mit Symbol Bi und Ordnungszahl 83, rötlich glänzendes Hauptgruppenmetall.
-
bitmut
noun -
bizmut
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wismut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Wismut"
Thêm ví dụ
Thêm