Phép dịch "Wissenschaft" thành Tiếng Việt
khoa học, 科學, học là các bản dịch hàng đầu của "Wissenschaft" thành Tiếng Việt.
Wissenschaft
noun
feminine
ngữ pháp
Wissenschaft (fachsprachlich)
-
khoa học
nounErweiterung, Weitergabe und Gesamtheit des Wissens
Man kann auch keine Wissenschaft betreiben, ohne es logisch konsistent zu machen.
Bạn không thể làm khoa học mà không làm cho mọi thứ phù hợp về mặt logic.
-
科學
noun -
học
verbMan kann auch keine Wissenschaft betreiben, ohne es logisch konsistent zu machen.
Bạn không thể làm khoa học mà không làm cho mọi thứ phù hợp về mặt logic.
-
學
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wissenschaft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Wissenschaft" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Viện Hàn lâm Khoa học Nga
-
khoa học ứng dụng
Thêm ví dụ
Thêm