Phép dịch "Wimper" thành Tiếng Việt

lông mi là bản dịch của "Wimper" thành Tiếng Việt.

Wimper noun feminine ngữ pháp

Härchen, das an den Augenlidern rund um das Auge wächst. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lông mi

    noun

    Alles, was er hinterließ, ist eine Wimper und drei Hautschuppen.

    Tất cả những cậu ấy để lại chỉ là cọng lông mi và ba mẩu da.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wimper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

wimper
+ Thêm

"wimper" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho wimper trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Wimper"

Thêm

Bản dịch "Wimper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch