Phép dịch "Windbeutel" thành Tiếng Việt

bánh su kem là bản dịch của "Windbeutel" thành Tiếng Việt.

Windbeutel noun Noun masculine ngữ pháp

nichts dahinter (sein) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bánh su kem

    faustgroßes hohles Gebäckstück aus Brandteig

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Windbeutel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Windbeutel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch