Phép dịch "Wasserfall" thành Tiếng Việt

thác, thác nước, Thác là các bản dịch hàng đầu của "Wasserfall" thành Tiếng Việt.

Wasserfall noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thác

    noun

    Ich habe diesen Wasserfall, den ich in meinem Garten aufgenommen habe.

    Tôi thu được tiếng thác nước chảy tại sân sau nhà tôi.

  • thác nước

    Ich habe diesen Wasserfall, den ich in meinem Garten aufgenommen habe.

    Tôi thu được tiếng thác nước chảy tại sân sau nhà tôi.

  • Thác

    Abschnitt eines Fließgewässers

    Der Wasserfall Los Tercios ergießt sich über hohe, sechseckige Steinblöcke vulkanischen Ursprungs.

    Thác Los Tercios đổ xuống trụ đá cao hình lục giác do núi lửa hình thành.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wasserfall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Wasserfall"

Các cụm từ tương tự như "Wasserfall" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Wasserfall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch