Phép dịch "wasserflugzeug" thành Tiếng Việt

thủy phi cơ, Thủy phi cơ là các bản dịch hàng đầu của "wasserflugzeug" thành Tiếng Việt.

wasserflugzeug
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thủy phi cơ

    Ich fliege morgen früh eine Runde mit meinem neuen Wasserflugzeug.

    Sáng nay tôi sẽ lấy ra chiếc thủy phi cơ mới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wasserflugzeug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wasserflugzeug noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thủy phi cơ

    Ich fliege morgen früh eine Runde mit meinem neuen Wasserflugzeug.

    Sáng nay tôi sẽ lấy ra chiếc thủy phi cơ mới.

Hình ảnh có "wasserflugzeug"

Thêm

Bản dịch "wasserflugzeug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch