Phép dịch "wasserdicht" thành Tiếng Việt

chống thấm là bản dịch của "wasserdicht" thành Tiếng Việt.

wasserdicht Adjective adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chống thấm

    Das Gebäude wasserdicht zu machen, war ein wenig verrückt.

    Việc chống thấm hơi điên đầu chút xíu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wasserdicht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wasserdicht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch