Phép dịch "Verrat" thành Tiếng Việt

sự phản bội, phản bội, sự là các bản dịch hàng đầu của "Verrat" thành Tiếng Việt.

Verrat noun masculine ngữ pháp

Vernaderung (österr.) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự phản bội

    Und dann wirst du für deinen Verrat sterben.

    Và rồi bà sẽ chết vì sự phản bội của mình.

  • phản bội

    verb

    Und dann wirst du für deinen Verrat sterben.

    Và rồi bà sẽ chết vì sự phản bội của mình.

  • sự

    noun

    Seine Augen verrieten seine Furcht.

    Đôi mắt anh ta để lộ sự sợ hãi.

  • 反背

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Verrat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Verrat" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bội phản · phản bội · tiết lộ
Thêm

Bản dịch "Verrat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch