Phép dịch "Verlust" thành Tiếng Việt

mất, thiệt hại, tổn hại là các bản dịch hàng đầu của "Verlust" thành Tiếng Việt.

Verlust noun masculine ngữ pháp

Miese (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mất

    noun

    Das bedeutet, man kann es bei Verlust online orten.

    Có nghĩa là nếu anh làm mất nó thì anh có thể định vị nó trực tuyến.

  • thiệt hại

    noun

    Kommen Sie morgen früh zu mir, dann werde ich Ihnen den Verlust ersetzen.

    Sáng mai hãy ghé nông trại và tôi sẽ đền bù những thiệt hại cho anh.

  • tổn hại

    verb

    Ihr Verlust wirkt sich oft tragisch aus.

    Tổn hại đó thường rất bi thảm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tổn thiệt
    • tổn thất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Verlust " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Verlust" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch