Phép dịch "Venus" thành Tiếng Việt

Sao Kim, Kim Tinh, sao Kim là các bản dịch hàng đầu của "Venus" thành Tiếng Việt.

Venus proper Noun feminine ngữ pháp

Venus (römisch) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sao Kim

    proper

    Venus (Planet)

    Venus ist viel zu heiß — Sie hat kein Wasser.

    Sao Kim quá nóng. Nó không hề có nước.

  • Kim Tinh

    Der zweite Planet (vom Zentrum aus gezählt) unseres Sonnensystems.

    All diese Gegebenheiten — die auf dem Mars, der Venus und unseren anderen Nachbarplaneten fehlen — sind nicht das Produkt des blinden Zufalls.

    Tất cả những yếu tố trên—không có trên Hỏa Tinh, Kim Tinh và các hành tinh kề cận Trái Đất—không xuất hiện do ngẫu nhiên.

  • sao Kim

    proper

    Mars und Venus sind es also nicht wirklich.

    Vậy đó không thực sự là một trường hợp của sao hỏa và sao kim.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Thần Ái-tình
    • thần vệ nữ
    • thần ái tình
    • 星金
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Venus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

venus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sao kim

    Mars und Venus sind es also nicht wirklich.

    Vậy đó không thực sự là một trường hợp của sao hỏa và sao kim.

Hình ảnh có "Venus"

Các cụm từ tương tự như "Venus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Venus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch