Phép dịch "Ventilator" thành Tiếng Việt

quạt, quạt điện, quạt máy là các bản dịch hàng đầu của "Ventilator" thành Tiếng Việt.

Ventilator noun Noun masculine ngữ pháp

Miefquirl (derb)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quạt

    noun

    Deswegen zerstörst du meinen Ventilator und baust die Teile in diese Kamera rein?

    Thế là anh phá cái quạt của em để lắp cái máy quay lố bịch đó vào hả?

  • quạt điện

    rotorlos

    Ich muss einen Ventilator kaufen.

    Tui phải mua cho nó cái quạt điện.

  • quạt máy

    Darum der Ventilator. Oh!

    Đó là lý do tôi mua quạt máy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ventilator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ventilator"

Thêm

Bản dịch "Ventilator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch